Giá thi công đá terrazzo tại Hà Nội

5/5 - (1 bình chọn)

BÁO GIÁ VÀ HƯỚNG DẪN THI CÔNG ĐÁ TERRAZZO TẠI HÀ NỘI

1. TỔNG QUAN VỀ XU HƯỚNG ĐÁ TERRAZZO TẠI HÀ NỘI

Đá Terrazzo (đá mài) là vật liệu hoàn thiện cao cấp được tạo thành từ sự kết hợp giữa chất liên kết (xi măng Portland cường độ cao hoặc keo Epoxy nghệ thuật) cùng các hạt cốt liệu trang trí như đá thạch anh, đá tự nhiên, sỏi màu, thủy tinh tái chế, vỏ cừ, vỏ sò và bột đá.

Tại thị trường Hà Nội, đá Terrazzo không còn gói gọn ở quy mô gạch lát vỉa hè truyền thống mà đã vươn mình trở thành xu hướng thiết kế nội – ngoại thất dẫn đầu. Vật liệu này xuất hiện dày đặc tại các dự án biệt thự cao cấp, quán cafe phong cách Ý, nhà hàng, chung cư hạng sang cũng như các đại dự án thương mại tại Nam Từ Liêm, Cầu Giấy, Tây Hồ, Hoàn Kiếm, Long Biên…

Lý do đá Terrazzo được ưa chuộng tại Hà Nội

  • Giá trị thẩm mỹ độc bản: Không bị gò bó bởi mẫu mã cố định, đá Terrazzo cho phép chủ đầu tư và kiến trúc sư tự do phối màu background, chọn kích thước hạt (từ 2mm đến hạt siêu to 30mm) và tạo họa tiết phối hoa văn nghệ thuật độc đáo.

  • Độ bền vĩnh cửu & Chịu lực vượt trội: Nền Terrazzo đạt độ nén nén mác cao, kháng mòn và chịu tải trọng lớn, rất phù hợp với khí hậu nồm ẩm đặc trưng của miền Bắc.

  • Liền khối không đường ron: Khác với gạch men thông thường có nhiều đường ron dễ tích tụ vết bẩn, sàn Terrazzo đổ tại chỗ tạo nên bề mặt hoàn hảo, tràn viền phẳng mịn, giúp tối ưu hóa vệ sinh và tạo cảm giác không gian rộng mở.

  • Thân thiện với môi trường: Việc ứng dụng thủy tinh tái chế, đá vụn tự nhiên giúp Terrazzo đạt chuẩn vật liệu xanh (Green Building Material) trong kiến trúc hiện đại.

 

 

 

2. BẢNG BÁO GIÁ THI CÔNG ĐÁ TERRAZZO TẠI HÀ NỘI

Chi phí thi công đá Terrazzo tại Hà Nội phụ thuộc vào chủng loại cốt liệu, diện tích thi công, phương án đổ tại chỗ hay ốp tấm đúc sẵn. Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá chi tiết mang tính tham khảo thực tế:

2.1. Bảng giá thi công sàn đá Terrazzo mài tại chỗ (Sàn liền khối)

Sàn Terrazzo đổ tại chỗ là giải pháp tạo nên bề mặt phẳng mịn, không mạch ngắt.

Hạng mục sản phẩm Chất liệu cốt liệu / Chất liên kết Độ dày tiêu chuẩn Đơn giá thi công trọn gói (VNĐ/m2)
Terrazzo Xi măng Phổ thông Đá thạch anh đen/trắng, hạt sỏi tự nhiên (2-5mm) + Xi măng xám 15 – 20mm 700.000 – 1.000.000
Terrazzo Xi măng Cao cấp Sỏi ngũ sắc, thạch anh hồng/xanh + Xi măng trắng Ý cường độ cao 15 – 20mm 1.100.000 – 1.800.000
Terrazzo Epoxy Nghệ thuật Hạt đá thạch anh tím, vỏ cừ, thủy tinh màu tái chế + Keo Epoxy trong suốt 10 – 15mm 1.900.000 – 2.800.000
Terrazzo Hoa văn / Phối ô Kết hợp nẹp đồng, nẹp nhôm phân ô tạo hình nghệ thuật phức tạp 15 – 20mm 2.500.000 – 3.500.000

 

 

2.2. Bảng giá thi công ốp lát bằng tấm đá Terrazzo đúc sẵn

Dành cho các công trình thi công nhanh hoặc ốp bề mặt thẳng đứng như tường, bàn bếp, quầy bar, mặt cầu thang.

Quy cách sản phẩm / Khổ tấm Ứng dụng phổ biến Đơn giá vật tư & Thi công (VNĐ/m2)
Tấm đúc sẵn khổ nhỏ (600 x 600mm, 800 x 800mm) Lát sàn nhà dân, căn hộ, ốp tường vệ sinh 800.000 – 1.200.000
Tấm đúc sẵn khổ trung (1000 x 1000mm, 1200 x 1200mm) Sảnh showroom, trung tâm thương mại, quầy lễ tân 1.400.000 – 2.000.000
Tấm đúc sẵn khổ đại Slab (1400 x 2400mm hoặc 1600 x 3000mm) Mặt bàn bếp, mặt quầy Bar, vách TV liền khối cao cấp 2.200.000 – 3.600.000

2.3. Báo giá chi tiết theo từng hạng mục ứng dụng đặc thù

Ngoài lát sàn, đá Terrazzo được gia công cho nhiều hạng mục chi tiết nội thất với cách tính đơn giá theo mét dài (md) hoặc trọn bộ:

  • Mặt bàn bếp / Bàn island (Đá Terrazzo đúc nguyên khối): 1.800.000 – 3.200.000VNĐ/md

  • Mặt cầu thang (Bao gồm cổ bậc + mặt bậc + nẹp chống trượt): 1.200.000 – 2.200.000VNĐ/md

  • Chậu rửa lavabo / Bồn tắm Terrazzo đúc thủ công: 4.500.000 – 12.000.000\VNĐ/bộ (tùy kích thước và thiết kế)

  • Ốp len chân tường Terrazzo (Cao 8 – 10cm): 150.000 – 250.000VNĐ/md

Lưu ý về bảng giá:

  1. Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT 8-10%.

  2. Đơn giá áp dụng cho công trình có diện tích thi công sàn từ 50m2 trở lên tại các quận nội thành Hà Nội. Các công trình diện tích nhỏ dưới 30m2 sẽ tính theo chi phí trọn gói (lump-sum) do chi phí vận chuyển máy mài nặng và nhân công cố định cao.

  3. Với các công trình ngoại thành Hà Nội (Sơn Tây, Ba Vì, Mê Linh, Sóc Sơn…), mức giá có thể cộng thêm 5\% – 10% chi phí vận chuyển thiết bị.

3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ THI CÔNG ĐÁ TERRAZZO TẠI HÀ NỘI

Khách hàng thường thắc mắc tại sao cùng là sàn đá mài Terrazzo nhưng mức giá thi công lại có sự chênh lệch đáng kể giữa các đơn vị. Chi phí thi công thực tế chịu tác động bởi 6 yếu tố cốt lõi:

                          ┌────────────────────────┐
                          │ NGUYÊN VẬT LIỆU ĐẦU VÀO│
                          └───────────┬────────────┘
                                      │
┌────────────────────────┐            ▼            ┌────────────────────────┐
│  DIỆN TÍCH & ĐỊA ĐIỂM  ├─────────────────────────┤ PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG   │
└────────────────────────┘                         └────────────────────────┘
                                YẾU TỐ GIÁ THÀNH
┌────────────────────────┐                         ┌────────────────────────┐
│ MẬT ĐỘ & KÍCH THƯỚC HẠT├─────────────────────────┤  CẤP ĐỘ MÀI VÀ HÓA CHẤT│
└────────────────────────┘            ▲            └────────────────────────┘
                                      │
                          ┌───────────┴────────────┐
                          │ HỌA TIẾT & NẸP PHÂN Ô  │
                          └────────────────────────┘

Yếu tố 1: Nguyên vật liệu đầu vào (Cốt liệu & Chất liên kết)

  • Xi măng vs Epoxy: Terrazzo gốc xi măng có giá thành tối ưu hơn, trong khi gốc Epoxy có giá cao hơn gấp 1.5 – 2 lần do ưu điểm mỏng nhẹ, độ bền uốn cao, bảng màu phong phú và chống thấm tuyệt đối.

  • Loại hạt trang trí: Sử dụng hạt đá đen, đá trắng granite nội địa sẽ rẻ hơn nhiều so với việc phối hạt thạch anh phong thủy, sỏi màu nhập khẩu, vỏ ngọc trai, hay thủy tinh nhiều màu.

Yếu tố 2: Mật độ đá và Kích thước hạt (Aggregate Size & Density)

  • Các mẫu thiết kế đòi hỏi mật độ hạt đá dầy dặn (70% – 80% bề mặt) yêu cầu lượng vật liệu đá hạt nhiều hơn và kỹ thuật cán rải phức tạp hơn.

  • Thiết kế dạng Micro-terrazzo (hạt siêu mịn 1-3mm) hoặc Macro-terrazzo (đá tảng trang trí 20-50mm) đòi hỏi quy trình mài lâu hơn, tiêu tốn nhiều đĩa mài kim cương hơn.

Yếu tố 3: Phương pháp thi công (Đổ tại chỗ vs Ốp tấm)

  • Đổ tại chỗ: Đòi hỏi vận chuyển máy mài công nghiệp nặng từ 200kg – 500kg đến công trình. Nếu thi công ở nhà cao tầng không có thang máy vận chuyển, giá thi công sẽ tăng.

  • Tấm đúc sẵn: Thi công tương tự lát đá tự nhiên, thời gian hoàn thiện nhanh hơn nhưng lại chịu chi phí gia công tại xưởng và vận chuyển.

Yếu tố 4: Kỹ thuật nẹp phân ô & Phối họa tiết nghệ thuật

  • Việc sử dụng nẹp đồng thau (Brass) hoặc nẹp inox để ngăn ô chống nứt sàn giúp tăng độ sang trọng nhưng cũng làm tăng chi phí vật tư nẹp và công thợ uốn nẹp thủ công. Các đường nẹp cong uốn lượn nghệ thuật có chi phí thi công cao hơn nẹp kẻ ô vuông thẳng.

Yếu tố 5: Cấp độ hoàn thiện bề mặt & Hóa chất phủ bóng

  • Quy trình mài Terrazzo trải qua nhiều bước mài từ đầu số thô (#50) đến đầu số siêu mịn (#1500, #3000). Mức độ bóng yêu cầu càng cao (móng mờ satin hay bóng gương mirror-finish) thì đơn giá càng tăng.

  • Sử dụng hóa chất tăng cứng (Lithium\ Silicate) và hóa chất phủ bóng seal bảo vệ bề mặt cao cấp nhập khẩu từ Mỹ/Châu Âu cũng quyết định độ bền màu và mức giá cuối cùng.

 

 

 

4. QUY TRÌNH THI CÔNG ĐÁ TERRAZZO CHUẨN KỸ THUẬT TẠI CÔNG TRÌNH

Để đạt được bề mặt sàn Terrazzo bóng mịn, không nứt nẻ và bám dính chắc chắn, nhà thầu chuyên nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 8 bước tiêu chuẩn:

[BƯỚC 1: Chuẩn bị cốt nền] ──► [BƯỚC 2: Đặt nẹp phân ô] ──► [BƯỚC 3: Trộn & Rải vữa]
                                                                     │
[BƯỚC 6: Trám lỗ bọt khí] ◄── [BƯỚC 5: Mài thô đầu số]  ◄── [BƯỚC 4: Bảo dưỡng]
       │
       ▼
[BƯỚC 7: Mài tinh & Phủ bóng] ──► [BƯỚC 8: Nghiệm thu & Nghiệm thu bàn giao]

Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và cốt nền

  • Kiểm tra độ phẳng và mác bê tông nền. Nền bê tông phụ phải đạt mác tối thiểu 200-250, đảm bảo khô ráo, không dính dầu mỡ, bụi bẩn.

  • Băm nhám hoặc mài tạo nhám bề mặt bê tông cũ để tăng khả năng liên kết.

  • Tưới tưới dung dịch keo kết nối chuyên dụng (Latex hoặc Epoxy\ Bonding) lên bề mặt nền trước khi đổ.

Bước 2: Định hình hoa văn và Định vị nẹp phân ô (Divider Strips)

  • Bật mực định vị các đường nẹp phân ô theo bản vẽ thiết kế.

  • Gắn nẹp đồng, nẹp inox hoặc nẹp nhựa bằng vữa chuyên dụng. Nẹp phân ô đóng vai trò vô cùng quan trọng: vừa tạo điểm nhấn trang trí, vừa giải tỏa ứng suất co ngót của xi măng, ngăn ngừa hiện tượng nứt chân chim trên diện tích lớn.

Bước 3: Phối trộn vật liệu và Cán rải Terrazzo

  • Phối trộn: Cân đo chính xác tỷ lệ xi măng, bột màu, bột đá và đá hạt theo đúng mác mẫu (sample) đã duyệt với chủ đầu tư. Cho vào máy trộn cưỡng bức trộn đều dạng khô trước khi thêm nước và phụ gia gia tăng độ dẻo.

  • Cán rải: Đổ hỗn hợp ra sàn, dùng thước gạt phẳng, nén chặt bề mặt bằng đầm dùi hoặc con lăn chuyên dụng để loại bỏ bọt khí tích tụ bên trong.

  • Sau khi cán phẳng, tiến hành rải bổ sung hạt đá trang trí điểm trên bề mặt (nếu có) và rulo nén lại.

Bước 4: Bảo dưỡng bê tông Terrazzo

  • Dùng bạt hoặc nilon phủ kín bề mặt ngay sau khi vữa bắt đầu đông kết.

  • Phun nước dưỡng ẩm liên tục từ 3 đến 7 ngày (tùy thuộc vào thời tiết Hà Nội theo mùa khô hay mùa ẩm) để hỗn hợp xi măng đạt cường độ nén tối đa trước khi tiến hành mài.

Bước 5: Kỹ thuật mài thô (Rough Grinding)

  • Sử dụng máy mài sàn công nghiệp nặng kết hợp đĩa mài hợp kim kim cương.

  • Thực hiện các bước mài thô theo thứ tự đầu số: #30 -> #50 -> #100 -> #150 để bóc đi lớp xi măng bề mặt, làm lộ ra các hạt đá trang trí đẹp mắt và tạo độ phẳng tuyệt đối cho sàn.

Bước 6: Trám lấp lỗ bọt khí (Grouting)

  • Sau khi mài thô, trên bề mặt sàn sẽ xuất hiện các lỗ bọt khí nhỏ li ti.

  • Vệ sinh sạch sàn, dùng keo trám chuyên dụng pha cùng tông màu với nền sàn để quét gạt đều phủ kín toàn bộ các lỗ kim và vết nứt nhỏ. Chi tiết này quyết định độ mịn màng của sàn về sau.

Bước 7: Mài tinh và Tăng cứng bề mặt (Polishing & Hardening)

  • Tiếp tục mài tinh bằng đĩa mài nhựa từ đầu số #300 -> #500 -> #800.

  • Phun hóa chất tăng cứng bề mặt Lithium\ Silicate. Hóa chất sẽ thẩm thấu sâu vào các mao quản bê tông, phản ứng với CaOH2 tự do để tạo thành tinh thể C-S-H bền vững, giúp sàn Terrazzo tăng độ cứng, chống bám bụi và chống mài mòn.

  • Tiến hành mài siêu mịn bằng đầu số #1500 -> #3000 để đạt độ sáng bóng mong muốn.

Bước 8: Phủ bóng bảo vệ (Sealing) và Nghiệm thu

  • Phun dung dịch chống thấm hóa chất dạng Penetrating\ Sealer để bảo vệ sàn khỏi vết bẩn trà, cà phê, hóa chất sinh hoạt.

  • Dùng máy đánh bóng tốc độ cao (Burnisher) kết hợp pad đỏ/trắng để tạo độ bóng mượt và độ sâu phản chiếu.

  • Ngiệm thu công trình, bàn giao cho chủ đầu tư và bàn giao quy trình vệ sinh bảo dưỡng.

 

 

 

5. SO SÁNH ĐÁ TERRAZZO ĐỔ TẠI CHỖ VÀ GẠCH TERRAZZO ỐP LÁT

Để giúp chủ đầu tư tại Hà Nội có cái nhìn rõ ràng hơn khi lựa chọn vật liệu cho công trình của mình, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai phương án:

Tiêu chí so sánh Đá Terrazzo đổ tại chỗ (Sàn liền khối) Gạch / Tấm Terrazzo đúc sẵn
Độ thẩm mỹ Sang trọng vượt trội, không đường mạch, tạo cảm giác vô tận cho không gian. Chi cắt bởi các đường ron gạch, hạn chế tính liền mạch của không gian lớn.
Khả năng tùy biến Tối đa: Tự do chọn màu nền, đường nẹp nghệ thuật, hạt đá siêu to hay siêu nhỏ. Hạn chế: Theo các mẫu khuôn chuẩn và bộ màu sẵn có của nhà máy sản xuất.
Thời gian thi công Dài hơn (10 – 15 ngày bao gồm thời gian dưỡng hộ bê tông và mài sàn). Nhanh chóng (3 – 5 ngày), chỉ cần cán nền và dán gạch bằng keo dán gạch.
Yêu cầu máy móc & Kỹ thuật Rất cao. Cần máy mài nặng công nghiệp và đội ngũ thợ lành nghề kinh nghiệm. Trung bình. Thợ ốp lát gạch đá thông thường có thể thi công được.
Độ bền & Chịu lực Rất cao, liên kết chặt chẽ với sàn bê tông cốt thép bên dưới, không lo bợp gạch. Phụ thuộc vào chất lượng lớp keo dán gạch; có nguy cơ bợp gạch nếu nén tải trọng lớn.
Rủi ro thi công Phụ thuộc nhiều vào thời tiết công trình và tay nghề thợ mài. Chất lượng gạch đồng đều do được kiểm soát tại nhà máy sản xuất.
Chi phí đầu tư Mức chi phí từ trung bình đến cao (700.000 – 2.800.000VNĐ/m2). Chi phí tiết kiệm hơn (350.000 – 1.200.000 VNĐ/m2).

 

 

6. KINH NGHIỆM CHỌN ĐƠN VỊ THI CÔNG ĐÁ TERRAZZO UY TÍN TẠI HÀ NỘI

Địa bàn Hà Nội có hàng chục đơn vị nhận thi công đá mài Terrazzo, tuy nhiên chất lượng giữa các bên có sự chênh lệch rất lớn. Để tránh tình trạng sàn bị nứt dọc nẹp, bùng nổ bọt khí, bay màu hay ố vàng sau một thời gian ngắn sử dụng, chủ đầu tư cần lưu ý những kinh nghiệm vàng sau:

1. Kiểm tra năng lực thiết bị máy móc

Thi công đá Terrazzo đổ tại chỗ bắt buộc phải có hệ thống máy mài sàn công nghiệp nặng (trên 200kg, 6-12 đĩa mài), máy hút bụi công nghiệp công suất lớn và máy đánh bóng tốc độ cao. Những đơn vị chỉ sử dụng máy mài cầm tay nhỏ sẽ không bao giờ tạo ra được bề mặt sàn phẳng chuẩn xác và đạt độ bóng sâu.

2. Khảo sát thực tế các công trình đơn vị đã thi công

Đừng chỉ nhìn hình ảnh trên internet hay file 3D render. Hãy yêu cầu nhà thầu dẫn đi thăm thực tế các dự án họ đã bàn giao tại Hà Nội (quán cafe, nhà hàng, hoặc biệt thự) sau 1-2 năm sử dụng để đánh giá độ bền màu, độ bóng và xem sàn có bị nứt nẻ hay không.

3. Duyệt mẫu chuẩn (Sample Board) trước khi đổ đại trà

Trước khi tiến hành thi công trên diện tích lớn, hãy yêu cầu đơn vị thi công làm mẫu kích thước 40 x 40cm hoặc 60 x 60cm với đúng tỷ lệ phối màu, loại đá hạt, và độ bóng cam kết. Mẫu này sẽ là căn cứ pháp lý để nghiệm thu chất lượng công trình thực tế.

4. Đòi hỏi quy trình chống nứt và bảo dưỡng rõ ràng

Một nhà thầu chuyên nghiệp tại miền Bắc luôn có giải pháp kỹ thuật cụ thể để ứng phó với hiện tượng co ngót bê tông do thời tiết nồm ẩm hoặc hanh khô của Hà Nội:

  • Khoảng cách đặt nẹp phân ô như thế nào? (Thường không quá 2 x 2m cho mỗi ô sàn).

  • Sử dụng loại phụ gia kháng nứt nào?

  • Thời gian dưỡng ẩm bê tông tối thiểu mấy ngày trước khi tiến hành mài thô?

5. Cam kết bảo hành minh bạch

Vật liệu Terrazzo có độ bền hàng chục năm, do đó đơn vị uy tín thường sẵn sàng cam kết bảo hành tổng thể từ 24 tháng đến 60 tháng. Các điều khoản bảo hành cần quy định rõ trách nhiệm xử lý nếu sàn xuất hiện hiện tượng nứt gãy, bong tróc hay ố vàng.

7. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) VỀ THI CÔNG ĐÁ TERRAZZO

Q1: Sàn đá Terrazzo có bị thấm ố trà, cà phê hay hóa chất sinh hoạt không?

Trả lời: Đá Terrazzo bản chất gốc xi măng có tính vi xốp. Tuy nhiên, trong quy trình thi công chuẩn, bề mặt sàn đã được xử lý tăng cứng bằng dung dịch Lithium\ Silicate và được phun lớp hóa chất chống thấm chuyên dụng (Protective\ Sealer). Nhờ đó, sàn có khả năng kháng nước, kháng bám bẩn trà, cà phê, rượu vang rất tốt. Dù vậy, bạn vẫn nên lau chùi các chất bẩn có tính axit (như chanh, giấm) trong thời gian sớm nhất.

Q2: Thi công sàn Terrazzo đổ tại chỗ cần chừa cốt sàn (độ dày) bao nhiêu?

Trả lời:

  • Với Terrazzo gốc Xi măng: Cần chừa cốt sàn hoàn thiện tối thiểu từ 1.5cm đến 2.0cm.

  • Với Terrazzo gốc Epoxy nghệ thuật: Cần chừa cốt sàn mỏng hơn, chỉ từ 1.0cm đến 1.2cm. Lưu ý: Bề mặt cốt nền bê tông bên dưới phải phẳng và đã đủ độ cứng mác bê tông trước khi đổ Terrazzo.

Q3: Sau một thời gian sử dụng, sàn Terrazzo bị mờ thì có bảo dưỡng phục hồi được không?

Trả lời: Có, hoàn toàn được! Đây chính là ưu điểm tuyệt vời nhất của Terrazzo so với gạch men. Sau 5-10 năm sử dụng, nếu bề mặt bị mờ xỉn do ma sát chân người, bạn chỉ cần gọi dịch vụ mài đánh bóng lại bề mặt. Sàn Terrazzo sẽ lập tức trở lại độ bóng mới 100% như ban đầu với chi phí phục hồi rất thấp.

Q4: Thời tiết nồm ẩm tại Hà Nội có làm sàn Terrazzo bị đổ mồ hôi không?

Trả lời: Sàn Terrazzo gốc xi măng có khả năng cân bằng nhiệt và hấp thụ ẩm nhất định tốt hơn gạch men bóng kính, giúp giảm thiểu đáng kể hiện tượng “đổ mồ hôi” bọng nước vào những ngày thời tiết nồm ẩm cao điểm của mùa xuân miền Bắc.

KẾT LUẬN

Đầu tư vào đá Terrazzo tại Hà Nội không chỉ là lựa chọn một giải pháp hoàn thiện bề mặt bền bỉ, dễ vệ sinh mà còn thể hiện tư duy kiến trúc tinh tế, tạo dấu ấn thẩm mỹ độc bản cho công trình. Báo giá thi công đá Terrazzo dao động từ 600.000VNĐ/m2 đến 2.700.000VNĐ/m2 tùy thuộc vào phương án phối liệu xi măng hay epoxy, loại đá hạt và tay nghề hoàn thiện của đơn vị thi công.

Để nhận được thành phẩm hoàn hảo nhất, chủ đầu tư nên lựa chọn nhà thầu chuyên nghiệp, có đầy đủ thiết bị máy mài công nghiệp nặng, quy trình bảo dưỡng chuẩn kỹ thuật và chính sách bảo hành dài hạn.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC VĨNH THÁI

» Hotline: 0976.125.512 – 0965.966.756 – 0961.675.656

» Gmail 1 : [email protected]

» Gmail 2 : [email protected]

» Website: terrazzo-granito-concrete.com

Chúng tôi rất mong được hợp tác cùng bạn!

Xem thêm : Báo giá đá mài terrazzo, đá mài terrazzo, thi công đá mài terrazzo, mẫu đá mài terrazzo, giá đá mài terrazzo, cầu thang đá mài terrazzo, sàn đá mài terrazzo, gạch đá mài terrazzo.