Giá gạch granito 40x40cm (400x400mm)

5/5 - (1 bình chọn)

Giá gạch granito 40x40cm (400x400mm)

Hotline: 0976.125.512

1. Giới thiệu

Trong số các loại vật liệu ốp lát đang có mặt trên thị trường, gạch granito kích thước 40x40cm (400x400mm) vẫn giữ một vị trí khá đặc biệt. Dù xu hướng hiện nay nghiêng về các khổ lớn như 60x60cm, 80x80cm hay 60x120cm, khổ 40x40cm vẫn được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, dễ thi công, ít hao hụt ở không gian nhỏ và mức giá dễ tiếp cận. Từ nhà phố, căn hộ, nhà trọ cho đến sân vườn, hành lang, nhà xưởng nhẹ, khu vệ sinh hay cửa hàng, loại gạch này xuất hiện ở rất nhiều công trình.

Câu hỏi mà hầu hết chủ nhà, thầu xây dựng và người làm nội thất đều đặt ra đầu tiên là: giá gạch granito 40×40 hiện nay bao nhiêu một mét vuông, một viên và một hộp? Bài viết này tổng hợp mức giá tham khảo theo từng phân khúc, phân tích các yếu tố làm giá thay đổi, hướng dẫn cách tính số lượng gạch cùng chi phí thi công, đồng thời đưa ra những lưu ý thực tế để bạn mua đúng loại, đúng nhu cầu và tránh phát sinh không đáng có.

 

 

2. Gạch granito 40x40cm là gì?

2.1. Khái niệm

Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam, granito (còn viết là granite hoặc gạch granite nhân tạo) là nhóm gạch porcelain được ép từ bột đá tự nhiên, cao lanh, fenspat và các phụ gia khoáng, sau đó nung ở nhiệt độ rất cao. Quá trình này tạo ra viên gạch có độ đặc chắc cao, bề mặt cứng và hạt đá li ti giống đá granite tự nhiên. Đây không phải đá granite khai thác từ mỏ, mà là sản phẩm công nghiệp mô phỏng vẻ ngoài và tính chất của đá.

Cần phân biệt rõ ba khái niệm hay bị nhầm lẫn:

  • Đá granite tự nhiên: cắt trực tiếp từ khối đá, giá cao, mỗi tấm có vân khác nhau.
  • Gạch granite/granito nhân tạo (porcelain): sản xuất công nghiệp, đồng đều, giá hợp lý, độ hút nước rất thấp.
  • Gạch granito terrazzo truyền thống: gạch xi măng trộn đá dăm mài bóng, thường dùng ở các công trình cũ, hiện ít phổ biến hơn.

Bài viết này chủ yếu nói về nhóm thứ hai, tức gạch granite nhân tạo khổ 40x40cm, đồng thời có nhắc đến nhóm thứ ba ở phần so sánh.

2.2. Thông số kỹ thuật thường gặp

Thông số Giá trị phổ biến
Kích thước 400 x 400 mm
Độ dày khoảng 8 – 10 mm
Số viên trên 1 m² 6,25 viên (chưa tính hao hụt)
Số viên mỗi hộp thường 6 viên, tương đương khoảng 0,96 m²
Độ hút nước thường dưới 0,5% (nhóm porcelain)
Bề mặt bóng kiếng, mờ (matt), nhám chống trơn, sần
Màu sắc kem, xám, đen, nâu, vân đá, vân cát

Lưu ý rằng quy cách đóng hộp có thể khác nhau tùy nhà sản xuất. Một số hãng đóng 6 viên, một số đóng 4 hoặc 8 viên mỗi hộp. Vì vậy khi so sánh giá, hãy luôn quy đổi về cùng một đơn vị là đồng trên mét vuông.

 

 

3. Bảng giá gạch granito 40x40cm tham khảo

Mức giá dưới đây mang tính tham khảo cho thị trường phổ thông, chưa bao gồm vận chuyển và chưa tính chiết khấu theo số lượng. Giá thực tế có thể chênh lệch tùy khu vực, tùy đại lý và thời điểm nhập hàng.

Phân khúc Mức giá tham khảo (VNĐ/m²) Mức giá tham khảo (VNĐ/viên) Đặc điểm
Phổ thông, giá rẻ 100.000 – 150.000 16.000 – 24.000 Bề mặt đơn giản, màu cơ bản, thường dùng cho nhà trọ, công trình phụ
Trung bình 150.000 – 220.000 24.000 – 35.000 Hoa văn đa dạng hơn, độ đồng đều tốt, bảo hành rõ ràng
Khá, cao cấp phổ thông 220.000 – 320.000 35.000 – 50.000 Công nghệ in kỹ thuật số, bề mặt chống trơn, vân đẹp
Cao cấp, nhập khẩu 320.000 trở lên 50.000 trở lên Thương hiệu quốc tế, bề mặt đặc biệt, mẫu thiết kế riêng

Cách quy đổi nhanh: giá một viên bằng giá mét vuông chia cho 6,25. Chẳng hạn gạch giá 180.000 đồng/m² tương ứng khoảng 28.800 đồng/viên. Giá một hộp 6 viên bằng giá mét vuông nhân với 0,96.

3.1. Giá theo loại bề mặt

Bề mặt là một trong những yếu tố tạo chênh lệch giá rõ rệt trong cùng một thương hiệu:

  • Bóng kiếng (polished): đẹp, sang, dễ lau nhưng trơn khi ướt. Giá thường ở mức trung bình đến cao hơn do phải qua công đoạn mài bóng.
  • Mờ (matt): ít bám vân tay, an toàn hơn khi ướt, phù hợp phòng khách, hành lang. Giá tương đương hoặc nhỉnh hơn bóng một chút.
  • Nhám, chống trơn: dành cho nhà vệ sinh, ban công, sân, bếp. Giá thường nhỉnh hơn bề mặt phẳng vì quy trình sản xuất phức tạp hơn.
  • Sần, giả đá: thích hợp sân vườn, lối đi, mặt tiền. Giá dao động rộng theo độ tinh xảo.

3.2. Giá theo thương hiệu

Thị trường có rất nhiều nhà sản xuất trong nước và nhập khẩu. Nhìn chung, các thương hiệu lớn, có hệ thống đại lý và bảo hành rõ ràng như Viglacera, Đồng Tâm, Prime, Taicera, Catalan, Bạch Mã hay các thương hiệu Trung Quốc, Tây Ban Nha, Ấn Độ nhập khẩu sẽ có mức giá chênh nhau khá nhiều. Hàng thương hiệu lớn thường đắt hơn hàng không rõ nguồn gốc từ 20% đến 50%, đổi lại là độ đồng đều về kích thước, màu và chất lượng men tốt hơn. Bạn nên hỏi trực tiếp đại lý về đúng mã sản phẩm thay vì chỉ so sánh theo tên hãng, vì trong cùng một hãng vẫn có nhiều dòng giá khác nhau.

 

 

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch granito 40×40

4.1. Thương hiệu và xuất xứ

Thương hiệu quyết định phần lớn mức giá. Gạch sản xuất trong nước thường có giá mềm hơn do tiết kiệm chi phí vận chuyển và thuế. Gạch nhập khẩu, đặc biệt từ châu Âu, cộng thêm phí nhập khẩu và chi phí thương hiệu nên giá cao hơn đáng kể.

4.2. Chất lượng bề mặt và công nghệ in

Gạch in kỹ thuật số nhiều lớp, vân đá mô phỏng sắc nét và không lặp lại sẽ đắt hơn gạch in đơn giản. Một số dòng còn có lớp phủ chống bám bẩn, kháng khuẩn hoặc chống trầy, làm tăng giá thành.

4.3. Độ dày và độ đồng đều

Gạch dày, nén chặt, kích thước chuẩn xác đến từng milimet sẽ cho mạch ron đều và đẹp, nhưng chi phí sản xuất cao hơn. Gạch rẻ thường bị cong vênh nhẹ, lệch kích thước giữa các lô, gây khó khăn khi thi công và làm tăng chi phí nhân công hoàn thiện.

4.4. Phân loại chất lượng (loại 1, loại 2)

Cùng một mẫu nhưng gạch loại 1 và loại 2 có thể chênh nhau 15% đến 30%. Loại 2 vẫn dùng được cho khu vực ít nhìn thấy, nhưng có thể có khuyết điểm nhỏ về men, góc cạnh hoặc sắc độ. Hãy yêu cầu ghi rõ loại hàng trên báo giá.

4.5. Số lượng đặt hàng

Mua số lượng lớn cho dự án thường được chiết khấu từ 5% đến 15%, thậm chí hơn nếu đặt trực tiếp từ nhà máy hoặc tổng kho. Ngược lại, mua lẻ vài hộp tại cửa hàng nhỏ sẽ có giá cao hơn.

4.6. Khu vực và chi phí vận chuyển

Giá tại các thành phố lớn, gần nhà máy hoặc kho tổng thường thấp hơn các tỉnh xa. Gạch nặng và dễ vỡ nên cước vận chuyển có thể chiếm 3% đến 10% giá trị đơn hàng, nhất là khi giao lên tầng cao hoặc đi đường dài.

4.7. Thời điểm mua

Giá vật liệu xây dựng có thể biến động theo giá nhiên liệu, giá nguyên liệu và mùa xây dựng cao điểm. Cuối năm hoặc các đợt đại lý xả hàng tồn thường có khuyến mãi tốt, trong khi mùa xây dựng rộ giá có xu hướng nhích lên.

 

 

5. So sánh gạch granito 40×40 với các lựa chọn khác

5.1. So với gạch granito 60×60

Khổ 60×60 được ưa chuộng hơn ở phòng khách, phòng ngủ vì ít mạch ron, nhìn rộng và hiện đại. Tuy nhiên giá mỗi mét vuông thường cao hơn khổ 40×40 cùng chất lượng, và việc cắt gọt ở không gian hẹp tốn vật liệu hơn. Với những khu vực như nhà vệ sinh, ban công, cầu thang hoặc phòng nhỏ, khổ 40×40 lại tối ưu hơn về hao hụt và thuận tiện khi vận chuyển, thi công.

5.2. So với gạch ceramic 40×40

Gạch ceramic 40×40 thường rẻ hơn granito khoảng 20% đến 40%, nhưng độ hút nước cao hơn, độ cứng và khả năng chịu mài mòn thấp hơn. Với khu vực đi lại nhiều, sàn tiếp xúc nước thường xuyên hoặc ngoài trời, granito là lựa chọn bền bỉ hơn, đáng đồng tiền hơn về lâu dài.

5.3. So với gạch terrazzo xi măng

Gạch terrazzo xi măng có giá tùy loại, thường rẻ hơn nhưng độ bền bề mặt, khả năng chống thấm và thẩm mỹ kém hơn gạch granite nhân tạo. Loại này hiện chủ yếu dùng khi cần phong cách cổ điển hoặc ngân sách rất hạn chế.

5.4. Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Granito 40×40 Ceramic 40×40 Granito 60×60
Giá tham khảo Trung bình Thấp hơn Cao hơn
Độ hút nước Rất thấp Cao hơn Rất thấp
Độ cứng, chịu mài mòn Cao Trung bình Cao
Hao hụt ở phòng nhỏ Thấp Thấp Cao hơn
Thẩm mỹ phòng lớn Nhiều mạch ron Nhiều mạch ron Ít mạch ron, hiện đại

 

6. Hướng dẫn tính số lượng gạch và chi phí

6.1. Công thức tính số lượng

Bước 1: Tính diện tích sàn cần lát bằng chiều dài nhân chiều rộng.

Bước 2: Cộng hao hụt. Với kích thước 40×40 và lát thẳng, hao hụt thường 3% đến 5%. Nếu lát chéo hoặc phòng nhiều góc, nên tính 8% đến 10%.

Bước 3: Quy đổi ra số viên bằng diện tích có hao hụt nhân với 6,25.

Bước 4: Quy đổi ra số hộp bằng số viên chia cho số viên mỗi hộp, làm tròn lên.

6.2. Ví dụ dự toán cho một căn phòng 20 m²

Giả sử bạn lát một phòng có diện tích 20 m² bằng gạch granito 40×40 giá 180.000 đồng/m², hộp 6 viên (0,96 m²).

  • Diện tích có hao hụt 5%: 20 x 1,05 = 21 m².
  • Số viên cần mua: 21 x 6,25 = 131,25, làm tròn 132 viên.
  • Số hộp: 132 chia 6 = 22 hộp.
  • Diện tích thực mua: 22 x 0,96 = 21,12 m².
  • Tiền gạch: 21,12 x 180.000 = khoảng 3.801.600 đồng.

Con số này cho thấy với gạch phổ thông, chi phí vật liệu chính cho một phòng 20 m² chỉ ở mức vài triệu đồng, thấp hơn nhiều so với các khổ lớn hay gạch nhập khẩu.

6.3. Mua dư một lượng gạch dự phòng

Nên giữ lại 1 đến 2 hộp từ cùng một lô sản xuất sau khi thi công. Các lô gạch khác nhau có thể lệch sắc độ nhẹ, nên nếu sau này cần sửa chữa, viên thay thế sẽ khớp hơn khi cùng lô. Hãy ghi lại mã lô (batch) và mã màu in trên hộp.

 

 

7. Chi phí thi công và vật tư đi kèm

Giá gạch chỉ là một phần của tổng chi phí lát nền. Bạn cần tính thêm các khoản sau.

7.1. Nhân công lát gạch

Đơn giá nhân công lát gạch granito 40×40 thường dao động khoảng 50.000 đến 100.000 đồng/m² tùy khu vực, độ khó mặt bằng và việc có kèm xử lý nền hay không. Lát chéo, lát hoa văn hoặc lát ở khu vực nhiều góc cạnh sẽ cao hơn.

7.2. Keo dán gạch hoặc vữa xi măng

Nếu dùng vữa xi măng truyền thống, chi phí thấp nhưng độ bám và độ phẳng phụ thuộc tay nghề thợ. Nếu dùng keo dán gạch, một bao 25 kg thường dán được khoảng 4 đến 5 m² tùy độ dày lớp keo, giá mỗi bao từ khoảng 70.000 đến 150.000 đồng tùy loại. Keo dán cho độ bám tốt, ít bị bong hộp, nên được khuyến khích ở khu vực ẩm hoặc nền bê tông mới.

7.3. Chà ron (keo chít mạch)

Với gạch 40×40, mạch ron thường rộng 2 đến 3 mm. Chi phí keo chà ron rơi vào khoảng 5.000 đến 15.000 đồng/m², tùy loại thường hay loại chống thấm, kháng khuẩn.

7.4. Phào chân tường và nẹp

Nếu cần phào chân tường cùng loại gạch, hãy tính thêm công cắt và vật liệu. Nẹp inox hoặc nhựa ở cửa và chỗ chuyển tiếp cũng là khoản nhỏ nhưng cần dự trù.

7.5. Vận chuyển và bốc xếp

Gạch nặng, vận chuyển lên cao tầng hoặc vào ngõ nhỏ có thể tốn thêm phí bốc xếp, vì vậy hãy hỏi rõ điều kiện giao hàng khi lấy báo giá.

7.6. Ví dụ tổng chi phí cho 20 m²

Hạng mục Chi phí tham khảo (VNĐ)
Tiền gạch (21,12 m², 180.000 đ/m²) khoảng 3.800.000
Nhân công (20 m², 70.000 đ/m²) khoảng 1.400.000
Keo dán gạch (khoảng 5 bao) khoảng 500.000
Keo chà ron khoảng 150.000
Vận chuyển, phát sinh nhỏ khoảng 300.000
Tổng ước tính khoảng 6.150.000

Con số này tương đương gần 308.000 đồng cho mỗi mét vuông hoàn thiện, chưa gồm xử lý nền, cán nền và các hạng mục chống thấm nếu có.

 

 

8. Gạch granito 40×40 phù hợp với không gian nào?

8.1. Nhà vệ sinh và ban công

Khu vực ướt rất cần gạch chống trơn. Khổ 40×40 mang lại số mạch ron vừa phải, giúp tăng ma sát và dễ tạo độ dốc thoát nước hơn các khổ lớn. Hãy chọn bề mặt nhám hoặc sần và kiểm tra chỉ số chống trượt nếu nhà sản xuất có công bố.

8.2. Phòng ngủ, phòng khách diện tích nhỏ

Với phòng dưới 20 m², khổ 40×40 vẫn cho cảm giác gọn gàng, ít lãng phí khi cắt. Chọn tông kem, xám sáng hoặc vân đá nhẹ sẽ giúp không gian thoáng hơn.

8.3. Sân vườn, lối đi, hiên nhà

Gạch granito bề mặt sần, độ hút nước thấp chịu nắng mưa tốt, ít rêu mốc hơn gạch ceramic. Đây là một trong những lựa chọn kinh tế nhất cho ngoại thất nhà ở.

8.4. Cửa hàng, văn phòng, nhà trọ

Các công trình thương mại nhỏ cần sàn bền, dễ vệ sinh, chi phí hợp lý. Khổ 40×40 có thể lát nhanh, thay thế từng viên khi hư hỏng mà không phải tháo cả mảng lớn.

8.5. Cầu thang

Gạch 40×40 có thể cắt thành bậc và len chân, tuy nhiên nên ưu tiên dòng có bề mặt chống trượt và kết hợp nẹp mũi bậc để đảm bảo an toàn.

 

 

9. Cách chọn mua gạch granito 40×40 hiệu quả

9.1. Xác định nhu cầu trước khi so giá

Hãy xác định rõ khu vực lát (ướt hay khô, trong nhà hay ngoài trời), mức độ đi lại và phong cách mong muốn. Nếu không, bạn dễ chọn nhầm gạch bóng cho nhà vệ sinh hoặc gạch quá rẻ cho khu vực chịu tải lớn.

9.2. Kiểm tra chất lượng khi nhận hàng

  • Đặt các viên cạnh nhau để kiểm tra độ đồng đều về kích thước và màu.
  • Gõ nhẹ vào viên gạch: tiếng đanh chắc thường cho thấy gạch đặc, ít rỗng.
  • Kiểm tra cạnh, góc và bề mặt có sứt, xước, men lỗi không.
  • Đặt hai viên úp mặt vào nhau để phát hiện cong vênh.
  • Kiểm tra thông tin trên hộp: mã sản phẩm, mã lô, loại 1 hay loại 2, quy cách.

9.3. Yêu cầu báo giá minh bạch

Một báo giá tốt cần ghi rõ: tên hãng, mã sản phẩm, loại hàng, đơn giá mỗi mét vuông, quy cách đóng hộp, chi phí vận chuyển, chính sách đổi trả hàng lỗi và thời gian giao hàng. Hãy so sánh ít nhất ba nơi trước khi chốt.

9.4. Cẩn trọng với giá quá rẻ

Gạch giá thấp bất thường có thể là hàng tồn, hàng loại 2, kém đồng đều hoặc không rõ nguồn gốc. Về lâu dài, chi phí sửa chữa, thay thế và nhân công làm lại có thể vượt xa khoản tiết kiệm ban đầu.

 

 

10. Lưu ý khi thi công và bảo dưỡng

10.1. Chuẩn bị mặt nền

Nền cần sạch, phẳng, đủ cường độ và khô ráo. Với khu vực ẩm, nên xử lý chống thấm trước khi lát. Sai lệch độ phẳng nền quá lớn sẽ làm gạch bị kênh mép và dễ nứt.

10.2. Ngâm gạch, kiểm tra tim

Với gạch porcelain độ hút nước thấp, không cần ngâm nước như gạch xốp, nhưng cần lau sạch bụi mặt sau để tăng độ bám. Căng dây, đánh tim ngay từ viên đầu tiên để các hàng sau thẳng.

10.3. Chừa mạch ron hợp lý

Mạch ron 2 đến 3 mm là phổ biến. Dùng thánh nhựa chữ thập để giữ mạch đều. Ở khu vực rộng, nên chừa khe co giãn theo hướng dẫn kỹ thuật để tránh nứt do giãn nở nhiệt.

10.4. Vệ sinh sau thi công

Lau keo thừa khi còn ướt. Tránh dùng axit mạnh trên mạch ron mới. Đợi keo khô đủ thời gian trước khi cho đi lại hoặc đặt đồ nặng.

10.5. Bảo dưỡng hằng ngày

Lau bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy nhẹ trung tính. Gạch bóng nên lau khô để tránh trơn trượt. Với gạch nhám, dùng bàn chải mềm chà các vết bẩn trong rãnh. Định kỳ vệ sinh mạch ron để hạn chế ố vàng và nấm mốc.

 

 

11. Câu hỏi thường gặp

1. Một mét vuông cần bao nhiêu viên gạch 40×40? Cần 6,25 viên, chưa tính hao hụt. Nên cộng thêm 3% đến 10% tùy cách lát.

2. Một hộp gạch 40×40 thường có bao nhiêu viên? Phổ biến là 6 viên tương ứng khoảng 0,96 m², nhưng có hãng đóng quy cách khác, nên hãy hỏi rõ.

3. Gạch granito 40×40 có chống trơn tốt không? Tùy bề mặt. Bề mặt bóng kiếng khá trơn khi ướt, trong khi dòng nhám hoặc sần phù hợp cho nhà vệ sinh, ban công và sân.

4. Nên chọn gạch granito hay ceramic 40×40 cho ngân sách thấp? Nếu ngân sách rất hạn chế và khu vực ít chịu tải, ceramic là phương án tiết kiệm. Nếu bạn ưu tiên độ bền và ít phải sửa chữa, granito đáng đầu tư hơn.

5. Giá gạch có bao gồm vận chuyển không? Thông thường không. Hãy hỏi rõ phí giao hàng và bốc xếp khi nhận báo giá.

6. Có nên mua gạch loại 2 để tiết kiệm? Chỉ nên dùng ở khu vực ít nhìn thấy hoặc công trình phụ, và cần kiểm tra kỹ chất lượng trước khi mua.

7. Gạch 40×40 có lỗi thời không? Khổ này không còn là xu hướng chủ đạo, nhưng vẫn rất thực dụng cho không gian nhỏ, khu vực ướt, ngoại thất và các công trình cần tối ưu chi phí.

 

 

12. Kết luận

Gạch granito 40x40cm (400x400mm) là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng, độ bền và chi phí. Mức giá tham khảo hiện nay trải từ khoảng 100.000 đến hơn 320.000 đồng/m² tùy phân khúc, thương hiệu, bề mặt và loại hàng. Khi tính ngân sách, bạn không nên chỉ nhìn vào đơn giá gạch mà cần cộng cả nhân công, keo dán, chà ron, vận chuyển và phần hao hụt, thường đưa chi phí hoàn thiện lên khoảng 250.000 đến 400.000 đồng/m² với gạch tầm trung.

Để mua được gạch đẹp, đúng nhu cầu và giá hợp lý, hãy xác định rõ khu vực sử dụng, chọn bề mặt phù hợp, so sánh báo giá của ít nhất ba đại lý, kiểm tra kỹ hàng khi nhận và luôn giữ lại một vài hộp dự phòng cùng lô. Cuối cùng, hãy nhớ rằng mọi con số trong bài chỉ mang tính tham khảo. Giá thị trường biến động theo thời điểm và khu vực, nên báo giá trực tiếp từ đại lý hoặc nhà sản xuất vẫn là căn cứ chính xác nhất cho dự toán của bạn.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC VĨNH THÁI

» Hotline: 0976.125.512 – 0965.966.756 – 0961.675.656

» Gmail 1 : [email protected]

» Gmail 2 : [email protected]

» Website: terrazzo-granito-concrete.com

Chúng tôi rất mong được hợp tác cùng bạn!

Xem thêm : Gạch granito 400x400mm, thi công gạch granito 40x40cm, kích thước gạch granito, mẫu gạch granito 40×40, gạch granito 40×40 lát nền sàn, gạch granito.